베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nghỉ không phép" (1)
nghỉ không phép
영어
명사unauthorized absence
Anh ta nghỉ không phép hôm qua.
He was absent without leave yesterday.
관련 단어 "nghỉ không phép" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nghỉ không phép" (1)
Anh ta nghỉ không phép hôm qua.
He was absent without leave yesterday.
